
<aside> <img src="https://cdn-icons-png.flaticon.com/128/4341/4341056.png" alt="https://cdn-icons-png.flaticon.com/128/4341/4341056.png" width="40px" /> Quick links
</aside>
https://indify.co/widgets/live/countdown/bb9eXPm8tmnBaVynvpCA
https://widgetbox.app/embed/clock/digital/f64053d8-4235-4436-a01d-240cab05153c/e837d7e9-ea33-47d9-9471-42f90297c834
<aside> <img src="https://cdn-icons-png.flaticon.com/256/4545/4545082.png" alt="https://cdn-icons-png.flaticon.com/256/4545/4545082.png" width="40px" /> Goals
</aside>
Nhạc học chill chill~

| số tín chỉ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| x | ENG465 | Dịch viết 1 | 3 | ENG464 | Khoa Ngoại ngữ | ||
| x | ENG468 | Dịch nói 1 | 3 | ENG464 | Khoa Ngoại ngữ | ||
| x | ENG469 | Dịch nói 2 | 3 | ENG468 | Khoa Ngoại ngữ | ||
| x | ENG470 | Thực tập cơ sở Ngôn ngữ Anh/Biên phiên dịch | 4 | ENG465, ENG468 | Khoa Ngoại ngữ | ||
| x | ENG466 | Dịch viết 2 | 3 | ENG465 | Khoa Ngoại ngữ | ||
| ENG467 | Dịch viết 3 | 3 | ENG466 | Khoa Ngoại ngữ | |||
| x | ENG471 | Văn hóa Anh - Mỹ | Các học phần thay thế KLTN (12 tín chỉ) - Chọn 1 trong 2 nhóm [Các học phần thay thế KLTN; Khóa luận tốt nghiệp] | 3 | ENG429, ENG433, ENG439 | ENG314-Văn hóa Anh - Mỹ [3 TC] | Khoa Ngoại ngữ |
| ENG472 | Dịch viết nâng cao | Các học phần thay thế KLTN (12 tín chỉ) - Chọn 1 trong 2 nhóm [Các học phần thay thế KLTN; Khóa luận tốt nghiệp] | 3 | ENG467 | Khoa Ngoại ngữ | ||
| x | ENG473 | Dịch nói nâng cao | Các học phần thay thế KLTN (12 tín chỉ) - Chọn 1 trong 2 nhóm [Các học phần thay thế KLTN; Khóa luận tốt nghiệp] | 3 | ENG469 | Khoa Ngoại ngữ | |
| 21 tín | |||||||
| 8 kỹ năng mềm |
| câu | cụm | |
|---|---|---|
| bởi vì | because | because of |
| mặc dù | although | despite / in spite of |
kỹ năng
c